Thông số kỹ thuật khi mua máy in date công nghiệp

Việc đầu tư máy in date công nghiệp không chỉ dừng lại ở giá mua ban đầu mà còn liên quan trực tiếp đến hiệu quả vận hành lâu dài của doanh nghiệp. Nếu không hiểu rõ các thông số kỹ thuật khi mua máy in date, doanh nghiệp rất dễ chọn nhầm thiết bị, dẫn đến chi phí vận hành cao hoặc không đáp ứng được nhu cầu sản xuất thực tế. Bạn hãy theo dõi bài viết dưới đây hoặc liên hệ VMS qua 0902660882 để được tư vấn loại máy in date tự động phù hợp!

Thông số kỹ thuật khi mua máy in date
Thông số kỹ thuật khi mua máy in date

Tại sao phải tìm hiểu kỹ thông số kỹ thuật máy in date?

Trên thị trường hiện nay đang cung cấp nhiều dòng máy in date khác nhau như: 

Việc nắm vững các chỉ số kỹ thuật không chỉ giúp doanh nghiệp mua được thiết bị phù hợp mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong quá trình sử dụng.

  • Phù hợp công suất sản xuất: Thông số về tốc độ in và hiệu suất vận hành giúp doanh nghiệp xác định thiết bị có đáp ứng được tốc độ băng tải hiện tại hay không, tránh tình trạng quá tải hoặc đầu tư dư thừa công suất.
  • Chất lượng bản in sắc nét, bám dính ổn định: Các yếu tố như độ phân giải, khoảng cách in và công nghệ in ảnh hưởng trực tiếp đến độ rõ nét của thông tin in (NSX, HSD, mã QR, logo) trên từng loại vật liệu bao bì khác nhau.
  • Tối ưu chi phí đầu tư và vận hành: Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật giúp doanh nghiệp tránh lãng phí vào những tính năng không cần thiết, đồng thời kiểm soát tốt chi phí mực in, dung môi và điện năng trong suốt quá trình sử dụng.

Tìm hiểu các thông tin, thông số kỹ thuật khi mua máy in date

Để lựa chọn máy in date phù hợp, doanh nghiệp cần đánh giá tổng thể các nhóm thông số quan trọng, từ hiệu suất vận hành, khả năng in ấn đến cấu tạo máy và chi phí bảo trì. Mỗi nhóm thông số đóng vai trò khác nhau nhưng đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất. 

VMS sẽ phân tích chi tiết từng yếu tố dưới đây để bạn đầu tư máy in date phù hợp.

Nhóm thông số về hiệu suất vận hành

Khi mua máy in date, bạn cần kiểm tra các thông số về hiệu suất vận hành của thiết bị như:

Thông số hiệu suất vận hành của máy in date
Thông số hiệu suất vận hành của máy in date

Tốc độ in date

Doanh nghiệp cần xem xét về công suất sản xuất để lựa chọn thiết bị có tốc độ in date phù hợp. Tốc độ cao tỉ lệ thuận với chi phí đầu tư. Bạn hãy tham khảo qua thông số tốc độ in date của 1 số model như:

Model Tốc độ in date
Linx 8910
  • Tối đa 7.28 m/giây (in 1 dòng, ký tự cao 5 chấm)
  • Tối đa 2.09 m/giây (in 2 dòng, ký tự cao 7 chấm)
Anser Smart Printhead
  • 60.96 m/phút (độ phân giải 300 dpi)
  • 300 m/phút (độ phân giải 60 dpi)
Linx TT1000
  • Chế độ liên tục: 1 – 1000 mm/s
  • Chế độ gián đoạn: 10 – 800 mm/s (đầu in 53 mm) hoặc 10 – 600 mm/s (đầu in 107 mm)
MGU10 Tốc độ khắc: Lên đến 12.000 mm/s

Ngoài ra, tốc độ in thực tế còn phụ thuộc vào độ phân giải và kích thước nội dung in. Bản in càng chi tiết, tốc độ tối đa có thể giảm so với thông số công bố.

Độ phân giải bản in

Độ phân giải (DPI) quyết định mức độ sắc nét của ký tự, logo, mã QR và mã vạch trên sản phẩm. Dưới đây là bảng thông số độ phân giải bản in của một số dòng máy phổ biến:

Model Độ phân giải
A1 Anser Tối đa 600 dpi, cho phép thiết lập nhiều mức độ phân giải khác nhau
Linx TT500 200 dpi (tương đương 8 dots/mm)
Linx TT750 300 dpi (tương đương 12 dots/mm)

Nhóm thông số về khả năng in ấn và nội dung

Để đảm bảo chất lượng bản in sắc nét, bạn cần để ý các thông số sau đây:

Thông số khả năng in ấn và nội dung của máy in date
Thông số khả năng in ấn và nội dung của máy in date

Chiều cao ký tự và số dòng in

Tùy thuộc vào lượng thông tin cần in như NSX, HSD, số lô hay mã truy vết mà doanh nghiệp cần kiểm tra các thông số về kích thước ký tự.

  • Khả năng in đa dạng: Chữ, số, logo Bitmap, mã QR, Barcode giúp đáp ứng nhiều yêu cầu truy xuất nguồn gốc khác nhau.
  • Số dòng in: Máy CIJ có thể in tối đa 6 dòng, trong khi TIJ cho phép in nhiều dòng hơn trong khoảng cách quy định.
  • Vùng in tối đa: Máy in chữ lớn UBS có thể in bản in cao đến 144 mm, rất phù hợp cho in thùng carton hoặc bao bì kích thước lớn.

Việc lựa chọn đúng chiều cao chữ và số dòng in giúp thông tin hiển thị rõ ràng, dễ đọc và tuân thủ quy định nhãn mác.

Khoảng cách in

Khoảng cách từ đầu in đến bề mặt sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và sắc nét của bản in. Doanh nghiệp cần cân nhắc yếu tố này khi bố trí thiết bị trên dây chuyền.

Bạn có thể tham khảo các thông số sau:

  • Máy CIJ cho phép khoảng cách in xa, lên đến 12 mm, giúp linh hoạt trong lắp đặt. 
  • Máy TIJ và TTO yêu cầu khoảng cách rất gần, thường từ 1–6 mm để đảm bảo chất lượng in ổn định.

Nhóm thông số về cấu tạo và môi trường làm việc

Để đảm bảo máy có tuổi thọ cao và dễ dàng vận hành, doanh nghiệp cần chú ý đến các chỉ số bảo vệ và khả năng kết nối ngoại vi.

  • Tiêu chuẩn IP: Các mức IP55, IP65 hoặc IP66 giúp máy hoạt động ổn định trong môi trường nhiều bụi, độ ẩm cao hoặc kho lạnh của ngành thực phẩm và dược phẩm.
  • Giao diện người dùng: Màn hình LCD cảm ứng từ 3.5 inch trở lên, hỗ trợ tiếng Việt, giúp thao tác nhanh và giảm sai sót khi cài đặt nội dung in.
  • Khả năng tích hợp: Cổng USB, RS232, Ethernet, Wifi hoặc Bluetooth cho phép kết nối với hệ thống ERP, MES, hỗ trợ quản lý dữ liệu đồng bộ toàn nhà máy.
Thông số khả năng in ấn và nội dung của máy in date
Thông số khả năng in ấn và nội dung của máy in date

Thông số về vật tư tiêu hao và bảo trì

Vật tư tiêu hao là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành lâu dài của máy in date. 

  • Máy CIJ sử dụng mực Dye-base hoặc Pigment-base kết hợp dung môi, cần bảo trì định kỳ như thay bộ lọc sau khoảng 17.400 giờ hoạt động. 
  • Máy TIJ ít yêu cầu bảo trì hơn do cấu trúc đơn giản và không dùng dung môi. 
  • Khác với máy in phun date, máy khắc Laser không tiêu hao mực nhưng chi phí đầu tư ban đầu cao, phù hợp với doanh nghiệp sản xuất ổn định và dài hạn.

Mua máy in date chính hãng, chất lượng, giá tốt ở đâu?

VMS là đơn vị với 24 năm kinh nghiệm cung cấp máy in date và giải pháp in ấn truy vết cho nhiều thương hiệu lớn thuộc đa dạng lĩnh vực như Trung Nguyên, TH True Milk, Nestlé, Vinamilk, Tiger, Unilever,… Doanh nghiệp khi lựa chọn VMS sẽ nhận được nhiều quyền lợi thiết thực trong suốt quá trình mua hàng và sử dụng thiết bị.

  • Tư vấn miễn phí: Định hướng đúng giải pháp in truy vết theo nhu cầu sản xuất và ngân sách thực tế.
  • Sản phẩm chính hãng: Cung cấp thiết bị và linh kiện đồng bộ, đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định.
  • Chính sách bảo hành 12 tháng: Áp dụng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
  • Bảo trì định kỳ: Thực hiện trong thời gian bảo hành và theo thỏa thuận dịch vụ.
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Đảm bảo dây chuyền sản xuất vận hành liên tục.
  • Phục vụ trên toàn quốc: Đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng ở mọi khu vực.

Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật khi mua máy in date công nghiệp giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao chất lượng bản in và đảm bảo hiệu quả sản xuất lâu dài. Để được tư vấn chi tiết và lựa chọn giải pháp phù hợp, hãy liên hệ VMS ngay hôm nay.

address zalo phone