Máy dò kim loại là thiết bị không thể thiếu trong ngành thủy sản – hải sản, đặc biệt ở các nhà máy hướng đến thị trường xuất khẩu. Việc kiểm soát dị vật kim loại giúp đảm bảo an toàn chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các tiêu chuẩn quốc tế. Bài viết này của VMS sẽ giới thiệu đến bạn Top 3 máy dò kim loại trong thủy sản – hải sản đông lạnh đáng mua nhất hiện nay!

Tầm quan trọng của máy dò kim loại trong ngành thủy sản
Trong lĩnh vực chế biến thủy sản, máy dò kim loại giữ vai trò then chốt để đảm bảo chất lượng thành phẩm trước khi xuất xưởng. Đây là thiết bị bắt buộc để đáp ứng những tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nghiêm ngặt như HACCP, FDA hay ISO — Những chứng nhận quan trọng khi bạn muốn đưa hàng vào thị trường quốc tế.
- Tránh nguy cơ bị trả hàng: Khả năng phát hiện kim loại siêu nhỏ giúp ngăn chặn các trường hợp lô hàng xuất khẩu bị trả về, tránh tổn thất chi phí vận chuyển, lưu kho và thiệt hại thương hiệu.
- Bảo vệ người tiêu dùng: Phát hiện và loại bỏ dị vật kim loại như sắt, inox, nhôm, đồng để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm.
- Tăng giá trị sản phẩm: Sản phẩm đạt chuẩn chất lượng sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường.
- Giảm hư hỏng thiết bị: Giúp phát hiện vật thể nguy hiểm trước khi chúng gây hỏng hóc cho các thiết bị như băng tải, máy đóng gói, máy xay hoặc máy cắt trong dây chuyền đông lạnh.

Cấu tạo máy dò kim loại trong thủy sản
Cấu tạo máy dò kim loại trong thủy sản thường gồm 4 bộ phận chính:
- Khung dò (cuộn dây dò): Đây là khu vực quét và phát hiện kim loại có trong sản phẩm thủy sản. Khi sản phẩm đi qua khung dò, các cuộn dây sẽ tạo ra trường điện từ và ghi nhận sự thay đổi bất thường nếu có kim loại.
- Bộ phận xử lý tín hiệu: Nhận dữ liệu từ cuộn dây và phân tích để xác định loại kim loại, kích thước cũng như mức độ ảnh hưởng.
- Bộ phận loại bỏ: Khi phát hiện kim loại, máy sẽ tự động kích hoạt cơ cấu loại bỏ sản phẩm lỗi ra khỏi dây chuyền.
- Hộp điều khiển: Cho phép người vận hành cài đặt thông số, điều chỉnh độ nhạy và theo dõi tình trạng hoạt động của máy.
Ngoài cấu tạo, bạn hãy tìm hiểu thêm về nguyên lý máy dò kim loại để hiểu rõ cách hoạt động của thiết bị trong ngành thủy – hải sản.
Ứng dụng máy dò kim loại trong ngành thủy sản – hải sản
Máy dò kim loại được ứng dụng rộng rãi trong quy trình chế biến thủy sản nhờ khả năng hoạt động ổn định trong môi trường ẩm, lạnh hoặc có hơi muối. Tùy từng dạng sản phẩm, doanh nghiệp có thể lựa chọn mẫu máy phù hợp.
- Sản phẩm dạng khối: Kiểm tra các sản phẩm như cá phi lê đông lạnh, tôm, mực nguyên con trước khi đóng gói.
- Sản phẩm dạng lỏng/sệt: Kiểm tra các sản phẩm dạng lỏng/sệt có độ đặc cao, chẳng hạn: Nước mắm, dầu cá, mắm tôm, mắm ruốc, mắm nêm,…
- Bao bì lớn: Kiểm tra các bao lớn chứa nguyên liệu như cá vụn, đầu tôm, thịt cá xay hoặc các sản phẩm đã đóng hộp, đóng bao lớn.

Top 3 máy dò kim loại trong thủy sản – hải sản tốt nhất hiện nay
Bạn hãy tham khảo Top 3 máy dò kim loại trong thủy sản đến từ thương hiệu SYSTEM SQUARE, nổi bật với khả năng dò kim loại chính xác và hoạt động ổn định trong môi trường lạnh, ẩm, nhiều muối.
Máy dò kim loại SD3P-80 Type
Máy dò kim loại SD3P-80 Type được tối ưu cho việc kiểm tra các sản phẩm đóng hộp hoặc đóng trong bao lớn. Dòng máy này phù hợp để kiểm tra nguyên liệu thủy sản như cá đông lạnh nguyên khối, mực, tôm hoặc thành phẩm cuối cùng trước khi xuất xưởng. Thiết kế cửa dò lớn giúp sản phẩm có kích thước lớn đi qua dễ dàng mà không cần phân nhỏ.

Thông số kỹ thuật máy dò kim loại Square SD3P-80 Type:
| Tiêu chí | SD3P-XXXXD/W | ||||||
| 8014 | 8017 | 8020 | 8025 | 8030 | 8035 | ||
| Chiều rộng khung dò (MAX) | 800 | ||||||
| Chiều cao khung dò (MAX) | 140 | 170 | 200 | 250 | 300 | 350 | |
| Độ nhạy phát hiện
(mm) |
Fe | φ0,8 | φ0,9 | φ1.0 | φ1.2 | φ1,5 | φ2.0 |
| Thép không gỉ
304 |
φ1,5 | φ1,5 | φ1,5 | φ2.0 | φ2.4 | φ2,5 | |
| Tốc độ băng tải | 24m/phút (50Hz) | ||||||
| Kích thước băng tải | 1500mm (chiều dài)×700mm (chiều rộng dây đai) | ||||||
| Tải trọng tối đa | 20kg (Trong trường hợp điện áp ba pha AC200V, có thể chịu được tải trọng dưới 30kg) | ||||||
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0 đến 40℃, Độ ẩm: 30 đến 75%, Không được phép ngưng tụ sương. | ||||||
| Nguồn điện chính | AC100V±10% / AC200V±10%, 50 / 60Hz, 350VA
hoặc Ba pha AC200V±10%, 50 / 60Hz, 550VA (tối đa 30kg) |
||||||
| Trọng lượng máy (kg) | 223 | 226 | 229 | 237 | 245 | 253 | |
Máy dò kim loại SD3 Circular type
SD3 Circular type được thiết kế dành riêng cho các sản phẩm dạng lỏng hoặc sệt. Thiết bị có thể kiểm tra nước mắm, dầu cá, mắm tôm, mắm ruốc, mắm nêm… thông qua đường ống, đảm bảo loại bỏ kim loại trước khi sản phẩm đưa sang giai đoạn chiết rót hoặc đóng gói.

Thông số kỹ thuật máy dò kim loại Square SD3 Circular:
| Tiêu chí | SD3P-XXXCD/W | |||||||
| 080 | 100 | 130 | 150 | 180 | 200 | 250 | ||
| Đường kính cuộn dò (mm) | φ80 | φ100 | φ130 | φ150 | φ180 | φ200 | φ250 | |
| Đường kính sản phẩm cho phép (mm) | φ60 | φ80 | φ110 | φ130 | φ160 | φ180 | φ230 | |
| Độ nhạy phát hiện
(mm) |
Fe | φ0,4 | φ0,4 | φ0,5 | φ0,5 | φ0,6 | φ0,7 | φ0,8 |
| SUS304 | φ0,7 | φ0,7 | φ0,8 | φ0,8 | φ1.0 | φ1.2 | φ1,5 | |
| Công suất | Bột | 1t/giờ | 2t/giờ | 3,5 tấn/giờ | 5t/giờ | 7t/giờ | 9t/giờ | 15 tấn/giờ |
| Đậu nành | 2t/giờ | 4t/giờ | 7t/giờ | 10 tấn/giờ | 14t/giờ | 18 tấn/giờ | 30 tấn/giờ | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 0 đến 40℃, Độ ẩm: 30 đến 75%, Không được phép ngưng tụ sương. | |||||||
| Nguồn điện theo yêu cầu | AC100 – 240V±10%、50 / 60Hz、120VA | |||||||
| Trọng lượng máy (kg) | 35 | 37 | 45 | 50 | 52 | 53 | 58 | |
Ngoài thủy sản, SD3 Circular type còn thích hợp cho các sản phẩm như gạo, hạt điều:
Máy dò kim loại SD3 Vertical type
SD3 Vertical type (dạng đứng) phù hợp cho các dây chuyền đóng chai sản phẩm thủy sản như nước mắm, mắm tôm, mắm ruốc, mắm nêm. Máy hoạt động theo phương thẳng đứng, giúp sản phẩm dạng chai PET hoặc chai thủy tinh đi qua ổn định và được kiểm tra chính xác trước khi dán nhãn hoặc đóng thùng.

Thông số kỹ thuật máy dò kim loại Square SD3 Vertical Type:
| Tiêu chí | SD3P-30XXFWH | |||
| 3012 | 3015 | 3018 | ||
| Độ rộng tối đa của sản phẩm (mm) | 120 | 150 | 180 | |
| Chiều cao tối đa của sản phẩm (mm) | 300 | |||
| Độ nhạy phát hiện
(mm) |
Fe | Ø0.5 | Ø0.55 | Ø0.6 |
| SUS304 | Ø0.9 | Ø0.95 | Ø1.0 | |
| Nguồn điện theo yêu cầu | 100±10% | 200±10% | |||
| Tốc độ băng tải (m/phút) | 24 | |||
| Chiều dài tối thiểu băng tải (mm) | 1200 | |||
Mua máy dò kim loại trong thủy sản ở đâu uy tín, giá tốt?
VMS là đơn vị cung cấp máy dò kim loại chính hãng SYSTEM SQUARE, phù hợp cho ngành thủy sản. Các sản phẩm tại VMS được thiết kế để hoạt động tốt trong môi trường đặc thù như lạnh sâu, độ ẩm cao và hơi muối — môi trường phổ biến tại các nhà máy thủy sản.
Dưới đây là những quyền lợi khi quý khách hàng mua máy dò kim loại trong thủy sản tại VMS:
- Bảo hành 12 tháng cho toàn bộ thiết bị.
- Cung cấp linh kiện chính hãng, đảm bảo độ bền và khả năng thay thế khi cần.
- Hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn vận hành theo đúng quy trình từ hãng.
- Tư vấn giải pháp theo từng loại sản phẩm để chọn đúng dòng máy phù hợp.
- Hỗ trợ kiểm tra – đánh giá khả năng phát hiện kim loại trong loại thực phẩm, sản phẩm mẫu trước khi đầu tư.
- Giao hàng toàn quốc, linh hoạt thời gian theo tiến độ của nhà máy.
Máy dò kim loại là thiết bị quan trọng giúp doanh nghiệp thủy sản kiểm soát chặt chẽ dị vật kim loại, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng xuất khẩu và bảo vệ uy tín thương hiệu. Qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ tầm quan trọng, ứng dụng thực tế cũng như cấu tạo máy dò kim loại trong thủy sản.
Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu hoặc muốn xem bản demo máy dò kim loại trong thủy sản, hãy liên hệ VMS để được hỗ trợ chi tiết.
- Tư vấn sản phẩm: 0902660882 (Zalo)
- Email: marketing@vmsco.vn
- Website: https://vmsco.vn/








