Trong bối cảnh thị trường tiêu dùng nội địa và quốc tế ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn về tính minh bạch sản phẩm, việc truy xuất nguồn gốc trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều ngành hàng. Theo xu hướng đó, tiêu chuẩn GS1 như một “hộ chiếu kỹ thuật số” giúp định danh sản phẩm, kết nối đơn vị sản xuất với nhà bán lẻ và người tiêu dùng.
Tuy nhiên, việc nắm vững các quy định hiện hành và lựa chọn công nghệ in truy vết phù hợp trên dây chuyền sản xuất đang là thách thức đối với nhiều doanh nghiệp. Bài viết này sẽ chia sẻ về xu hướng in và vai trò trong truy xuất nguồn gốc sản phẩm, đồng thời giới thiệu các giải pháp máy in mã GS1 do VMS phân phối chính hãng giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình này.

Mã GS1 Là Gì? Đặc điểm của mã in GS1
Để hiểu tại sao hệ thống quản lý hiện đại bắt buộc phải dựa trên chuẩn GS1, trước hết doanh nghiệp cần làm rõ vai trò của GS1 trong chuỗi cung ứng.
GS1 là gì?
GS1 là mã vạch 2D ma trận điểm được tổ chức GS1 chuẩn hóa, là trọng tâm trong các giải pháp truy xuất nguồn gốc sản phẩm hiện đại. Tại Việt Nam, GS1 Việt Nam (trực thuộc Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia) là đại diện duy nhất của GS1 quốc tế, quản lý đầu mã quốc gia 893 và cấp mã doanh nghiệp cho các nhà sản xuất trong nước.

Các định dạng mã GS1 phổ biến hiện nay bao gồm:
- Mã vạch 1D: EAN-13, EAN-8, GS1-128 (thường thấy trên bao bì bán lẻ và thùng carton).
- Mã vạch 2D: GS1 DataMatrix, GS1 QR Code (chứa nhiều dữ liệu hơn trên diện tích nhỏ).
Mã vạch GS1 data matrix
- Đặc điểm: dạng hình vuông hoặc hình chữ nhật gồm các ô đen trắng
- Ưu điểm: có khả năng lưu trữ được lượng lớn dữ liệu, thích hợp với các sản phẩm có diện tích in hạn chế như vỉ thuốc, chai lọ nhỏ, linh kiện điện tử.
- Ứng dụng thực tế: sử dụng trong các ngành như dược phẩm, y tế, thực phẩm, đồ uống, hóa mỹ phẩm.
Mã vạch GS1 QR Code
GS1 QR code là dạng mã QR chuẩn hóa theo quy tắc của GS1
- Đặc điểm: mã 2D dạng vuông với 3 dấu định vị ở các góc
- Ưu điểm: dung lượng lưu trữ lớn, tốc độ quét cực nhanh từ mọi góc độ
- Ứng dụng thực tế: dùng phổ biến trên bao bì hàng tiêu dùng thực phẩm, mỹ phẩm.
Vai trò của GS1 trong chuỗi cung ứng hàng hóa
Mã GS1 cung cấp Mã số Thương phẩm Toàn cầu (GTIN – Global Trade Item Number):
- Mã định danh sản phẩm: Cung cấp mã số định danh chuẩn quốc tế cho mỗi sản phẩm, thùng hàng, giúp phân biệt rõ ràng không bị trùng lặp trên phạm vi toàn cầu.
- Truy vết nguồn gốc nhanh chóng: Cho phép theo dõi hành trình của hàng hóa từ nơi sản xuất, qua các kho bãi, đơn vị vận chuyển cho đến tay người tiêu dùng nhằm đảm bảo tính minh bạch và an toàn.
- Tối ưu quản lý hàng tồn & kho bãi: Giúp tự động hóa việc xuất nhập kho, kiểm kê và quản lý số lượng hàng hóa.
- Nâng cao hiệu quả logistics & vận tải: Đồng bộ hóa dữ liệu giữa các bên liên quan: nhà sản xuất, nhà phân phối, công ty vận tải, nhà bán lẻ, giảm sai sót do nhập liệu thủ công và tăng tốc độ xử lý đơn hàng.
- Mở rộng thị trường, tăng tính cạnh tranh: Giúp doanh nghiệp dễ dàng đưa sản phẩm vào các siêu thị lớn, chuỗi bán lẻ quốc tế và tuân thủ các quy định pháp lý toàn cầu.
Xu hướng chuyển đổi in mã GS1 hiện nay
Xu hướng chuyển đổi sang mã in GS1 Data Matrix đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu, đánh dấu giai đoạn từ mã vạch truyền thống sang kỷ nguyên quản lý dữ liệu thông minh và đa chiều.

- Hạn chế của mã 1D truyền thống chứa ít dữ liệu hơn. Trong khi đó, nhu cầu truy xuất nguồn gốc hiện nay đòi hỏi phải minh bạch và đầy đủ, cần biết rõ số lô (Batch/Lot), ngày sản xuất (MFG), hạn sử dụng (EXP) và số sê-ri của từng đơn vị sản phẩm.
- Nhu cầu minh bạch từ người tiêu dùng & Cơ quan quản lý: Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, chứng nhận an toàn cùng nhiều thông tin liên quan khác. Đồng thời, các quy định pháp lý ngày càng siết chặt yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
Cấu trúc dữ liệu chuẩn:
- (01) GTIN: mã số thương phẩm toàn cầu (14 chữ số) – Nhận dạng sản phẩm
- (10) Lot/Batch: Số lô sản xuất (tối đa 20 ký tự chữ/số)
- (17) Expiry: Hạn sử dụng (định dạng YYMMDD – 6 chữ số)
- (21) Serial: Số sê-ri định dạng từng sản phẩm đơn lẻ (tối đa 20 ký tự)

Ưu thế vượt trội của mã GS1
Mã GS1 sở hữu những ưu thế vượt trội so với các loại mã in khác. Dưới đây là các ưu thế của mã in GS1.
- Tích hợp đa dữ liệu: mã GS1 DataMatrix hoặc GS1 QR Code chứa được nhiều dữ liệu như: Mã GTIN, Số lô (Batch/Lot), Ngày sản xuất/Hạn sử dụng (MFG/EXP) và Số sê-ri định danh từng sản phẩm.
- Tương tác đa chiều: Máy quét công nghiệp tại nhà máy dùng mã 2D để quản lý kho; trong khi người tiêu dùng chỉ cần dùng camera smartphone để tra cứu nguồn gốc, chứng nhận chất lượng và nhật ký sản xuất.
Máy in mã GS1 đáp ứng xu thế truy xuất nguồn gốc hiện nay
Nhằm giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán in mã GS1 chuẩn xác và linh hoạt theo từng loại bao bì, VMS cung cấp hệ sinh thái máy in công nghiệp chính hãng đáp ứng đa dạng tốc độ dây chuyền.
1. Máy in phun liên tục Linx 9000 Series
Được sản xuất bởi thương hiệu Linx (Anh Quốc), dòng máy in phun công nghiệp CIJ Linx 9000 Series (Linx 9900, 9910, 9920, 9940…) là giải pháp hiệu quả cho các dây chuyền sản xuất tốc độ cao.

- Tính năng in mã GS1: Màn hình cảm ứng tích hợp sẵn trình tạo bản tin mã vạch GS1 (EAN-13, GS1-128, GS1 DataMatrix, GS1 QR Code), cho phép thay đổi dữ liệu biến đổi như số lô, hạn sử dụng theo thời gian thực mà không cần dừng dây chuyền.
- Độ bền bỉ cao: Đạt tiêu chuẩn kháng bụi/nước IP55/IP65 (tùy model), vận hành ổn định trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiều bụi như nhà máy nước giải khát, thực phẩm, xi măng.
- Vệ sinh đầu in tự động: Trạm rửa đầu in giúp tự động làm sạch béc phun, chống nghẹt mực và giảm chi phí bảo trì.
2. Máy in truyền nhiệt TTO
Đối với các nhà máy đóng gói sử dụng bao bì mềm, mỏng, màng phức hợp (ngành bánh kẹo, gia vị, …), dòng máy in truyền nhiệt Linx TT Series (TT750, TT1000) là lựa chọn phù hợp.

- Chất lượng in: Tạo bản tin sắc nét với độ phân giải 300 DPI, đảm bảo mã GS1 DataMatrix kích thước nhỏ vẫn đạt tiêu chuẩn.
- Tiết kiệm chi phí: Vận hành không cần khí nén, tăng kích thước vùng in và chiều dài ruy băng để đáp ứng tốt hơn các nhu cầu sản xuất, tối ưu hóa việc sử dụng ruy băng với 3 chế độ tiết kiệm ruy băng để lựa chọn hoặc động cơ đảo chiều (tùy model).
3. Máy in phun nhiệt TIJ
Với nhu cầu in mã vạch GS1 lên thùng carton, vỏ hộp giấy, ván ép hoặc bao bì ngành dược phẩm, mỹ phẩm, dòng máy in TIJ mang lại hiệu quả cao.

- Độ phân giải cao: Khả năng in lên tới 600 DPI, cho ra mã in có đường nét rõ ràng.
- Vận hành đơn giản: Thiết kế nhỏ gọn, thay thế hộp mực dễ dàng.
4. Máy khắc laser (máy in laser công nghiệp)
Hiện nay, các doanh nghiệp hướng đến nền công nghệ xanh thì giải pháp máy khắc laser chính là giải pháp phù hợp. Vừa đáp ứng được nhu cầu về công nghệ xanh, máy khắc laser có tính năng in được mã GS1 và được áp dụng trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là: thực phẩm, dược phẩm, y tế.
- Bản tin bền vững, rõ ràng, độ bền vĩnh viễn, không thể tẩy xóa
- Không tốn nguyên liệu tiêu hao (mực in, dung môi)
- Vận hành bền bỉ, liên tục, ổn định, đáp ứng được dây chuyền tốc độ cao

VMS – Đơn vị cung cấp các loại máy in GS1
Việc đầu tư thiết bị in truy vết không chỉ đơn thuần là mua máy móc, mà là lựa chọn một giải pháp vận hành dài hạn cho nhà máy.
- Thiết bị chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo đầy đủ chứng nhận CO/CQ và linh kiện thay thế.
- Tích hợp hệ thống dữ liệu, các dòng máy in do VMS phân phối có khả năng kết nối linh hoạt với hệ thống quản lý sản xuất của doanh nghiệp, tự động hóa luồng dữ liệu biến đổi và giảm thiểu sai sót do con người.
- Dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư VMS hỗ trợ khảo sát trực tiếp dây chuyền, demo thử nghiệm mẫu in trên chính bao bì của khách hàng, đồng thời cam kết dịch vụ bảo trì, xử lý sự cố 24/7 trên toàn quốc.

Lời khuyên cho doanh nghiệp & thông tin liên hệ
Để chuẩn bị tốt nhất cho việc truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn của ngành hàng, doanh nghiệp nên chủ động thực hiện:
- Đăng ký mã doanh nghiệp chính thức tại GS1 Việt Nam để sở hữu dải mã GTIN hợp pháp.
- Rà soát lại chất lượng vật liệu bao bì và chọn công nghệ in (CIJ, TTO hay TIJ, laser) phù hợp.
- Lựa chọn đơn vị cung cấp thiết bị uy tín để đảm bảo kết nối phần mềm giữa in dữ liệu và in truy vết đạt chuẩn trong truy xuất
Doanh nghiệp có nhu cầu tư vấn chuyên sâu, khảo sát dây chuyền và trải nghiệm mẫu in trực tiếp bằng dòng máy Linx 9000 Series, TTO hoặc TIJ, Laser, vui lòng liên hệ với VMS:
- Liên hệ tư vấn: 0902 660 882
- Website: vmsco.vn
- Email: marketing@vmsco.vn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Máy in Linx 9000 Series có tạo được mã GS1 DataMatrix trực tiếp trên máy không?
Có. Màn hình giao diện của Linx 9000 Series (như Linx 9900) tích hợp sẵn công cụ khởi tạo bản tin theo định dạng GS1 DataMatrix và GS1 QR Code. Người vận hành chỉ cần nhập thông tin GTIN, số lô và hạn sử dụng, máy sẽ tự động mã hóa thành mã 2D chuẩn xác.
2. Sản phẩm đóng gói bằng túi màng co mềm nên dùng máy in Linx CIJ hay TTO?
Nếu in lên màng bao bì trước hoặc trong quá trình đóng gói tự động, máy in truyền nhiệt Linx TT Series (TTO) là lựa chọn tối ưu nhờ độ phân giải cao 300 DPI. Nếu sản phẩm đã đóng gói hoàn thiện và di chuyển trên băng tải tốc độ cao, máy in phun liên tục Linx 9000 Series (CIJ) sẽ đảm bảo tốc độ in không làm gián đoạn dây chuyền.
